Sản phẩm cùng loại: SAN & NAS

Infortrend EonStor GS 4012R3 lưu trữ hợp nhất SAN NAS 2U 12 khay
Mã sản phẩm (Part Number):
GS 4012R3
Xem báo giáMô tả ngắn
Infortrend EonStor GS 4012R3 là thiết bị lưu trữ hợp nhất dạng rack 2U 12 khay, hai controller kép dự phòng active-active, phục vụ đồng thời SAN, NAS và lưu trữ đối tượng tương thích Amazon S3, quản trị tập trung trên nền tảng EonOne.
Thiết bị lưu trữ Infortrend EonStor GS 4012R3 lưu trữ hợp nhất SAN NAS 2U 12 khay 4 cổng SAS 12Gb/s mở rộng, 4 cổng FC 16Gb/s, 2 cổng FC 32Gb/s, 4 cổng FC 32Gb/s, 2 cổng 10GbE (SFP+), 2 cổng 25GbE (SFP28) hỗ trợ RDMA, 4 cổng 25GbE (SFP28) hỗ trợ RDMA, 1 cổng 100GbE (QSFP28) hỗ trợ RDMA, 2 cổng 100GbE (QSFP56) hỗ trợ RDMA, 2 cổng SAS 12Gb/s.
Chi tiết sản phẩm
Infortrend EonStor GS 4012R3 là thiết bị lưu trữ hợp nhất (unified storage) thuộc dòng EonStor GS 4000 G3 của Infortrend, kiểu dáng rack 2U 12 khay ổ đĩa, cấu hình hai bộ điều khiển (controller) kép dự phòng active-active (hậu tố R). Thiết bị phục vụ đồng thời nhu cầu lưu trữ dữ liệu mức khối (SAN), mức tệp (NAS) và mức đối tượng qua RESTful API tương thích Amazon S3, quản trị tập trung trên nền tảng phần mềm web EonOne. Đây là giải pháp lưu trữ lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và lớn cần hệ thống lưu trữ hybrid/HDD SAS dung lượng cao, hiệu năng vượt trội, sẵn sàng mở rộng quy mô bằng khay JBOD và ghép cụm scale-out linh hoạt.

Liên hệ: 0986 397 886
Liên hệ: 0986 397 886📌 Tổng quan
Theo công bố từ Infortrend, dòng thiết bị lưu trữ EonStor GS SAS HDD là giải pháp lưu trữ hợp nhất chuyên nghiệp cho các doanh nghiệp, hỗ trợ hoàn hảo môi trường lai kết hợp SAN, NAS và dịch vụ điện toán đám mây. Model GS 4012R3 thuộc dòng thế hệ mới GS 4000 G3 với kiểu dáng rack 2U 12 khay, sử dụng bộ xử lý Intel® Xeon® D 6-Core trên mỗi controller, bộ nhớ đệm DDR4 ECC và công nghệ bảo vệ cache bằng super capacitor kết hợp flash module khi xảy ra sự cố mất điện nguồn.

Liên hệ: 0986 397 886Điểm nổi bật
- Hai controller kép dự phòng: Cấu hình R3 trang bị hai controller active-active; toàn bộ khối nguồn, quạt tản nhiệt và controller đều dạng module, dự phòng và hỗ trợ thay nóng không gián đoạn dịch vụ.
- Sức mạnh tính toán Intel Xeon D 6-Core: Trang bị CPU 6 nhân hiệu năng cao trên từng controller, đáp ứng trơn tru các tác vụ lưu trữ khối và tệp dữ liệu lớn.
- Khả năng mở rộng quy mô lớn: Hỗ trợ tối đa 896 ổ đĩa mỗi thiết bị khi kết nối khay mở rộng JBOD và lên tới 3584 ổ đĩa mỗi cụm khi ghép cụm scale-out với các thiết bị khác trong cùng dòng.
- 4 khe cắm host board linh hoạt: Trang bị sẵn 4 cổng SAS 12Gb/s mở rộng và 4 khe cắm host board tuỳ chọn, hỗ trợ Fibre Channel 16Gb/s và 32Gb/s, 10GbE SFP+, 25GbE SFP28 và 100GbE hỗ trợ RDMA.
- Tăng tốc SSD cache và phân tầng tự động: Hỗ trợ dung lượng pool SSD cache mức khối tối đa 4TB cùng tính năng tự động phân tầng dữ liệu (Automated Storage Tiering) tối đa 4 tầng mỗi pool.
- Bảo vệ dữ liệu toàn diện: Đầy đủ các cơ chế RAID 0, 1, 3, 5, 6, 10, 30, 50, 60, snapshot, volume copy/mirror, nhân bản từ xa và lưu trữ đối tượng bất biến WORM ngăn chặn tấn công ransomware.
- Hỗ trợ tính năng HA service: Dòng GS 4000 G3 hỗ trợ giải pháp High Availability (HA service) giữa hai thiết bị đặt tại hai địa điểm khác nhau, mang lại tính sẵn sàng cao cho dữ liệu quan trọng.
Thông số chính | GS 4012R3 |
|---|---|
Kiểu dáng | Rack 2U, 12 khay (2U 12-bay) |
Controller | Kép dự phòng (hậu tố R) |
CPU | Intel® Xeon® D 6-Core |
Bộ nhớ đệm (controller kép) | Default DDR4 16GB, up to 384GB |
Cổng tích hợp | 4 x SAS 12Gb/s mở rộng |
Khe host board | 4 |
Số ổ tối đa qua JBOD | 896 |

Liên hệ: 0986 397 886⚙️ Phần cứng và cổng kết nối
Controller, CPU và bộ nhớ đệm
Bảng thông số datasheet công bố chung cho dòng là "Dual redundant or single upgradable to dual redundant"; model GS 4012R3 mang hậu tố R3 nên là cấu hình hai controller kép dự phòng (bản S tương ứng là GS 4012S3, controller đơn nâng cấp được lên kép). Thiết bị sử dụng bộ xử lý Intel® Xeon® D 6-Core. Bộ nhớ đệm của cấu hình hai controller mặc định là DDR4 16GB (8GB mỗi controller), có thể nâng cấp tối đa lên 384GB (192GB mỗi controller); đối với cấu hình controller đơn cùng kiểu dáng là 8GB mặc định, nâng tối đa 192GB. Dữ liệu trong bộ nhớ đệm được bảo vệ an toàn bằng công nghệ super capacitor kết hợp flash module, tự động sao lưu dữ liệu cache sang bộ nhớ flash khi mất nguồn điện đột ngột.
Ổ đĩa hỗ trợ
- Hỗ trợ các loại ổ: 2.5" SAS SSD; 2.5" SAS 12Gb/s 10,000 RPM HDD; 3.5" NL-SAS 12Gb/s 7,200 RPM HDD.
- Ổ SATA chỉ dành cho các model controller đơn, ổ U.2 NVMe chỉ dành cho các model có hậu tố C (U.2 SSD cache), do đó không áp dụng cho cấu hình GS 4012R3.
- Danh mục ổ đĩa được chứng nhận tương thích chi tiết tra cứu theo tài liệu Compatibility Guide mới nhất trên website của Infortrend.
Cổng tích hợp và tuỳ chọn host board
- Cổng tích hợp sẵn: Trang bị sẵn 4 cổng mở rộng SAS 12Gb/s chuyên dụng để kết nối các khay JBOD (không có cổng 25GbE onboard trên dòng GS 4000 G3).
- 4 khe cắm host board tuỳ chọn: Có thể trang bị các loại card giao tiếp host gồm: 16Gb/s FC x 4; 32Gb/s FC x 2; 32Gb/s FC x 4; 10GbE (SFP+) x 2; 25GbE (SFP28) x 2 có hỗ trợ RDMA; 25GbE (SFP28) x 4 có hỗ trợ RDMA; 100GbE (QSFP28) x 1 có hỗ trợ RDMA; 100GbE (QSFP56) x 2 có hỗ trợ RDMA; 12Gb/s SAS x 2.
- Số cổng giao tiếp tối đa của hệ thống: Tối đa 16 cổng FC 16Gb/s, 16 cổng FC 32Gb/s, 8 cổng 10GbE, 16 cổng 25GbE, 12 cổng SAS 12Gb/s; đối với 100GbE, bảng thông số ghi nhận tối đa 4 cổng ở hàng "(SFP28)" và 8 cổng ở hàng "(SFP56)".
- Lưu ý kỹ thuật: Việc kích hoạt và sử dụng tính năng RDMA yêu cầu tối thiểu 24GB bộ nhớ RAM trên mỗi controller; Infortrend khuyến nghị tham khảo kỹ tài liệu Host Board and Memory Guide trước khi lựa chọn host board.
Khả năng mở rộng, bộ nguồn và kích thước
- Khay mở rộng JBOD tương thích: JB 3012A, JB 3016A, JB 3024BA, JB 3025BA, JB 3060L, JB 3090, JB 4090.
- Bộ nguồn dự phòng thay nóng: Trang bị nguồn kép 530W x 2 (chuẩn 80 PLUS Bronze) đối với phiên bản Global; hoặc 800W x 2 (chuẩn 80 PLUS Titanium) đối với phiên bản EU; dải điện áp xoay chiều 100-240VAC @10-5A (Global), tần số 50-60 Hz.
- Kích thước vật lý: 449 x 88 x 509.8 mm (Rộng x Cao x Sâu, không tính tai bắt rack và phần nhô ra). Kích thước đóng gói: 588 x 239 x 780 mm.
- Tiêu chuẩn an toàn: Tương thích điện từ CE, BSMI, FCC; tiêu chuẩn an toàn UL, BSMI, CB.
🚀 Ứng dụng thực tế
Lưu trữ hợp nhất SAN và NAS cho hạ tầng doanh nghiệp
Infortrend EonStor GS 4012R3 cung cấp đồng thời không gian lưu trữ mức khối (LUN) qua giao thức Fibre Channel (FC), iSCSI, iSCSI/RDMA (iSER), SAS, NVMe/TCP, NVMe/RDMA, NVMe/FC và chia sẻ thư mục mức tệp qua CIFS/SMB, NFS, AFP, FTP, WebDAV. Khi mở rộng cụm thiết bị scale-out, người dùng truy cập mọi thư mục chia sẻ trong một không gian tên thống nhất (single namespace), đồng thời hệ thống tự động cân bằng dữ liệu giữa các node lưu trữ (auto-balancing) giúp giảm thiểu đáng kể tải quản trị cho đội ngũ CNTT.
Ảo hóa máy chủ và cơ sở dữ liệu giao dịch
Với khả năng hỗ trợ SSD cache cho môi trường lưu trữ khối, GS 4012R3 tối ưu hóa hiệu quả chi phí cho các ứng dụng đọc ngẫu nhiên cường độ cao như hệ quản trị cơ sở dữ liệu giao dịch trực tuyến (OLTP), máy chủ thư điện tử Microsoft Exchange hoặc hạ tầng máy chủ ảo. Doanh nghiệp chỉ cần đầu tư một số lượng nhỏ ổ SSD làm bộ nhớ đệm cache trên khung máy HDD SAS dung lượng lớn để đạt được tốc độ truy xuất vượt trội. Thiết bị hỗ trợ đa dạng nền tảng hệ điều hành gồm Microsoft Windows Server, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise, VMware vSphere ESXi, Citrix XenServer và OpenStack Cinder.
Sao lưu dữ liệu tập trung và chống mã hóa Ransomware
GS 4012R3 tích hợp tính năng lưu trữ đối tượng bất biến (immutable object storage) tuân thủ cơ chế WORM (Write Once, Read Many). Dữ liệu sau khi ghi sẽ bị khóa hoàn toàn, không thể sửa đổi, xóa bỏ hoặc bị các phần mềm độc hại ransomware mã hóa trong suốt thời gian bảo vệ được thiết lập. Bên cạnh đó, tính năng sao lưu tích hợp cho phép tự động sao lưu dữ liệu từ máy tính người dùng, máy chủ chia sẻ tệp và các dịch vụ đám mây công cộng qua giao diện đồ họa trực quan theo lịch biểu định trước.
Bảo vệ hai trung tâm dữ liệu và tính sẵn sàng cao
Tính năng nhân bản từ xa hỗ trợ sao chép dữ liệu liên tục sang một thiết bị EonStor GS khác đặt tại trung tâm dữ liệu dự phòng, hoặc đẩy lên các nền tảng đám mây lớn qua cổng EonCloud Gateway. Giải pháp HA service giữa hai thiết bị đặt tại hai vị trí vật lý gần nhau cho phép nhân bản đồng bộ và tự động chuyển đổi dự phòng khi một hệ thống gặp sự cố, đảm bảo thời gian phục hồi dịch vụ (RTO) gần như bằng không và không mất mát dữ liệu (RPO bằng không); trong đó dịch vụ mức khối hoạt động theo cơ chế active-active và dịch vụ mức tệp hoạt động theo cơ chế active-passive.
🔒 Bảo vệ dữ liệu, sẵn sàng cao và quản trị
Hệ điều hành và phần mềm quản trị của EonStor GS phân định rõ ràng các tính năng thành hai nhóm: Default (tính năng có sẵn mặc định) và Optional (tính năng tùy chọn, mở rộng theo gói bản quyền). Chi tiết các giới hạn kỹ thuật được trình bày đầy đủ tại tab Thông số kỹ thuật.
- Cơ chế RAID và tổ chức dung lượng: Hỗ trợ các mức RAID 0, 1, 3, 5/5F, 6/6F, 10, 30, 50, 60; hỗ trợ tối đa 30 ổ đĩa logic, 30 storage pool, 1024 volume; chính sách ghi dữ liệu linh hoạt write-back hoặc write-through cho từng ổ logic.
- Cấp phát động Thin Provisioning (Default): Tự động cấp phát dung lượng theo nhu cầu thực tế just-in-time, giải phóng không gian lưu trữ và tránh lãng phí tài nguyên ổ cứng chưa sử dụng.
- Công nghệ Snapshot bảo vệ dữ liệu: Bản quyền mặc định hỗ trợ 64 bản snapshot cho mỗi volume nguồn và tối đa 128 bản snapshot cho toàn bộ hệ thống; gói bản quyền nâng cao (Optional) nâng số lượng lên 256 bản snapshot mỗi volume nguồn và tối đa 4096 bản snapshot toàn hệ thống; hỗ trợ snapshot theo thư mục (Folder-based snapshot) trên hệ thống tệp Btrfs.
- Bản sao Volume Copy/Mirror và nhân bản từ xa: Nhân bản mức tệp qua giao thức Rsync với mã hóa bảo mật SSH 128-bit (Default); nhân bản từ xa mức khối (Block-level remote replication) là tính năng Optional, hỗ trợ tối đa 8 cặp nhân bản trên mỗi volume nguồn.
- SSD Cache và tự động phân tầng lưu trữ (Optional): Tăng tốc các luồng dữ liệu truy cập thường xuyên; dung lượng pool SSD cache mức khối tối đa đạt 4TB, phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ DRAM trang bị trên mỗi controller. Tính năng Automated Storage Tiering cho phép phân tầng tự động tới 4 tầng lưu trữ trong mỗi pool.
- Tối ưu hóa dung lượng lưu trữ: Mức lưu trữ khối hỗ trợ nén dữ liệu và khử trùng lặp dữ liệu ngoại tuyến (offline compression and deduplication); mức lưu trữ tệp hỗ trợ nén dữ liệu trực tuyến (inline compression) và khử trùng lặp ngoại tuyến.
- Cụm sẵn sàng cao HA Service và Scale-Out (Optional): Ghép đôi hai thiết bị qua HA service mang lại dịch vụ liên tục không gián đoạn; công nghệ scale-out cho phép ghép nối mở rộng tối đa 4 thiết bị trong một cụm lưu trữ thống nhất.
- Hệ sinh thái quản trị EonOne: Giao diện web EonOne trực quan, tích hợp xác thực dịch vụ thư mục Microsoft Active Directory và LDAP, cơ chế xác thực đa yếu tố MFA, mã hóa thư mục với thuật toán AES, quản lý chất lượng dịch vụ QoS mức tệp, chuẩn giao tiếp SMI-S, giao diện dòng lệnh CLI chuyên sâu, cùng hệ thống thông báo sự cố tức thời qua Email và SNMP traps.
📌 Lưu ý khi lựa chọn
- ⚠️ Quy định về mã đặt hàng: Tài liệu kỹ thuật của Infortrend không in sẵn part number cố định; báo giá và cấu hình mời thầu cần lấy mã chi tiết từ bảng giá chính hãng của Infortrend hoặc đại diện phân phối ủy quyền tại Việt Nam.
- ⚠️ Phân biệt rõ biến thể mã sản phẩm: Model GS 4012R3 (dòng GS 4000 G3, controller kép) có sự khác biệt rõ rệt so với GS 4012S3 (controller đơn nâng cấp được lên kép) và các model cùng dòng nhưng khác số lượng khay ổ như 3U 16 khay hay 4U 24/40/60/90 khay; các model có hậu tố C mới là phiên bản trang bị khay gắn ổ U.2 SSD cache.
- ⚠️ Các tính năng Optional yêu cầu giấy phép bản quyền: Các tính năng như mở rộng số lượng bản snapshot và volume copy/mirror, nhân bản từ xa mức khối, tự động phân tầng lưu trữ (auto-tiering), cụm scale-out tệp từ 2 node trở lên, giải pháp HA service hai site và SSD cache đều là tùy chọn có bản quyền, không mặc định sẵn có khi chưa mua giấy phép.
- ⚠️ Dung lượng thô so với dung lượng khả dụng thực tế: Khung 12 khay ổ đĩa, khả năng mở rộng tới 896 ổ qua khay JBOD hay giới hạn dung lượng pool tối đa 2PB là các trần thông số kỹ thuật lý thuyết; dung lượng lưu trữ thực tế phụ thuộc trực tiếp vào dung lượng ổ đĩa trang bị, cấu hình RAID lựa chọn, số lượng ổ dự phòng hot spare và không gian dự trữ cho snapshot.
- ⚠️ Tính tương thích của ổ đĩa và card host board: Chỉ sử dụng các dòng ổ cứng, thanh RAM và card host board nằm trong danh mục chứng nhận tại Compatibility Matrix và Hostboard and Memory Guide của Infortrend; việc sử dụng linh kiện ngoài danh mục có thể ảnh hưởng đến chế độ bảo hành và độ ổn định của hệ thống.
- ⚠️ Thông số công bố của toàn bộ dòng sản phẩm: Các con số hiệu năng như tốc độ đọc 45GB/s, tốc độ ghi 20GB/s hoặc dung lượng vượt trên 70PB trong một cụm lưu trữ GS là chỉ số tối đa của dòng sản phẩm cao cấp GS 5000 hoặc khi ghép cụm nhiều node, không phải hiệu năng độc lập của riêng model GS 4012R3; quý khách vui lòng tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết của model tại tab Thông số kỹ thuật.
- ⚠️ Quy định an toàn thông tin và mật mã: Tính năng mã hóa thư mục bằng thuật toán AES và giao thức truyền tệp bảo mật qua SSH/Rsync cần được đối chiếu đầy đủ với các quy định pháp luật hiện hành về quản lý và nhập khẩu sản phẩm mật mã dân sự trước khi chào hàng dự thầu.
- ⚠️ Vòng đời sản phẩm: Dòng thiết bị lưu trữ EonStor GS 4000 G3 là thế hệ sản phẩm thương mại hiện hành của Infortrend; tính đến thời điểm tháng 10/2026, chưa có bất kỳ thông báo ngừng kinh doanh (End of Sale) nào được công bố cho mã GS 4012R3.
Tìm hiểu thêm về giải pháp cáp và module quang kết nối hệ thống lưu trữ tại bài viết hướng dẫn chọn module quang SFP và 10G SFP+.
Mọi giá trị hiệu năng và giới hạn trong bài là mức tối đa do Infortrend công bố, phụ thuộc cấu hình ổ đĩa, host board, bộ nhớ, giấy phép và tải thực tế.
Infortrend, EonStor, EonOne, SANWatch, EonServ và các tên GS, GSe, GSe Pro, GSx, DS, CS, KS là thương hiệu hoặc thương hiệu đã đăng ký của Infortrend Technology, Inc. Nguồn: datasheet EonStor GS SAS HDD Series, mã tài liệu PRN PDS v5.3.2 (ngày tạo PDF 2026-09-16).
Tài liệu mang tính tham khảo kỹ thuật; cấu hình và mã đặt hàng cụ thể vui lòng liên hệ NTCOM để được tư vấn.
Thông số kỹ thuật
Thông số | Infortrend EonStor GS 4012R3 |
|---|---|
Tổng quan model | |
Dòng sản phẩm | GS 4000 G3 |
Kiểu dáng | 2U 12-bay |
Ý nghĩa hậu tố mã | R: Dual redundant controllers; 3: G3 |
Thông số phần cứng | |
Controller | Dual redundant or single upgradable to dual redundant |
Bảo vệ bộ nhớ đệm | Super capacitor + flash module |
CPU | Intel® Xeon® D 6-Core |
Bộ nhớ đệm (controller đơn) | Default DDR4 8GB, up to 192GB |
Bộ nhớ đệm (controller kép) | Default DDR4 16GB, up to 384GB |
Ổ đĩa hỗ trợ | 2.5" SAS SSD; 2.5" 12Gb/s SAS 10,000 RPM HDD; 3.5" 12Gb/s NL-SAS 7,200 RPM HDD |
Số ổ tối đa qua JBOD (mỗi thiết bị) | 896 |
Số ổ tối đa khi scale-out (mỗi cụm) | 3584 |
Pool SSD cache tối đa (mức khối) | 4TB |
Cổng 25GbE SFP28 tích hợp | 0 |
Cổng mở rộng SAS 12Gb/s tích hợp | 4 |
Cổng mở rộng SAS 24Gb/s tích hợp | 0 |
Số khe host board | 4 |
Host board tuỳ chọn | 16Gb/s FC x 4; 32Gb/s FC x 2; 32Gb/s FC x 4; 10GbE (SFP+) x 2; 25GbE (SFP28) x 2, RDMA; 25GbE (SFP28) x 4, RDMA; 100GbE (QSFP28) x 1, RDMA; 100GbE (QSFP56) x 2, RDMA; 12Gb/s SAS x 2 |
Số cổng FC 16Gb/s tối đa | 16 |
Số cổng FC 32Gb/s tối đa | 16 |
Số cổng 10GbE SFP+ tối đa | 8 |
Số cổng 25GbE SFP28 tối đa | 16 |
Số cổng 100GbE (ghi SFP28) tối đa | 4 |
Số cổng 100GbE (ghi SFP56) tối đa | 8 |
Số cổng 200GbE (ghi SFP56) tối đa | 0 |
Số cổng SAS 12Gb/s tối đa | 12 |
Số cổng SAS 24Gb/s tối đa | 0 |
Khay mở rộng JBOD tương thích | JB 3012A, JB 3016A, JB 3024BA, JB 3025BA, JB 3060L, JB 3090, JB 4090 |
Kích thước (R x C x S, không tai rack) | 449 x 88 x 509.8 mm |
Kích thước đóng gói (R x C x S) | 588 x 239 x 780 mm |
Bộ nguồn dự phòng, thay nóng (Global) | 530W x 2 (80 PLUS Bronze) |
Bộ nguồn dự phòng, thay nóng (EU) | 800W x 2 (80 PLUS Titanium) |
Điện áp vào AC (Global) | 100-240VAC @10-5A |
Điện áp vào AC (EU) | 100-127VAC @10A, 200-240VAC @5A |
Tần số điện | 50-60 Hz |
Tiêu chuẩn an toàn và EMC | Electromagnetic compatibility: CE, BSMI, FCC; Safety: UL, BSMI, CB |
Thông số phần mềm | |
Số ổ logic tối đa | 30 |
Dung lượng ổ logic tối đa | 2PB |
Kích thước stripe | 16KB, 32KB, 64KB, 128KB, 256KB, 512KB, 1024KB (per logical drive) |
Chính sách ghi | Write-back or write-through (per logical drive) |
Dung lượng pool tối đa | 2PB |
Số pool tối đa | 30 |
Dung lượng volume tối đa | 2PB |
Số volume tối đa | 1024 |
Số ánh xạ LUN tới host tối đa | 4096 |
Số reserved tag tối đa | 256 (per Host-LUN connection) |
Số iSCSI initiator tối đa | 416 (per controller) |
Số kết nối host tối đa | 128 (per FC) |
Mức RAID hỗ trợ | RAID 0, RAID 1, RAID 3, RAID 5/5F, RAID 6/6F, RAID 10, RAID 30, RAID 50, RAID 60 |
Giao thức mức tệp (NAS) | CIFS/SMB (version 2.0/3.11), NFS (version 2/3/4), AFP (version 3.1.12), FTP/FXP (vsftp 2.3.4), WebDAV (httpd package 2.4.6) |
Giao thức mức khối (SAN) | FC, iSCSI, iSCSI/RDMA (iSER), SAS, NVMe/TCP, NVMe/RDMA, NVMe/FC |
Giao thức mức đối tượng | RESTful API (Amazon S3-compatible API) |
Dung lượng hệ thống tệp tối đa | 2PB |
Số người dùng cục bộ tối đa | 20000 |
Số nhóm cục bộ tối đa | 512 |
Số người dùng và nhóm domain tối đa | The number depends on the memory capacity of a single controller and the system configuration.; 8/12GB: 50,000; 16/24GB: 100,000; 32/48GB: 200,000; 64GB: 400,000; 96GB and up: 500,000 |
Số thư mục chia sẻ tối đa | 2048 (NFS/CIFS/FTP) / 255 (AFP) |
Số tác vụ Rsync tối đa | 1024 |
Số tiến trình Rsync đồng thời tối đa | 64 |
Số kết nối tệp tối đa | 2048 (NFS/CIFS/AFP) / 1024 (FTP) |
Quản trị | Web-based EonOne management software; User account management; Group management; Folder management - folder access control; Quota management; Folder encryption with AES; Integration with Microsoft Active Directory (AD) and Linux LDAP; Storage Resource Management to analyze history of resource usage; Multi-factor authentication login mechanism; File-level QoS (network traffic control); SMI-S standard interface for hypervisor management applications; Command-line interface (CLI) |
Sẵn sàng và tin cậy | Immutable object storage; Hot-swappable hardware modules; Device mapper; Antivirus; Trunk group; Cache safe technology; UPS; WORM (file level only); SMB Multichannel |
Tối ưu dung lượng | Block level: Offline compression, offline deduplication; File level: Inline compression, offline deduplication |
Cảnh báo | Email; SNMP traps |
Ứng dụng tích hợp | Anti-virus; Backup Server; Docker; LDAP Server; Mail Server; Nextcloud; Project Server; Proxy Server; Syslog Server; VPN Server; Web Server |
Dịch vụ đám mây hỗ trợ | EonCloud Gateway supports integration with the following cloud providers:; Amazon S3, Microsoft Azure, Alibaba Cloud, OpenStack, Baidu Cloud,Google Cloud, Tencent Cloud, Wasabi Cloud, etc. |
Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows Server, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise, Sun Solaris, MacOS X, VMware, Citrix XenServer, OpenStack Cinder |
Dịch vụ dữ liệu | |
Thin provisioning khối (mặc định) | "Just-in-time" capacity allocation optimizes storage utilization and eliminates allocated but unused storage space. |
Snapshot theo thư mục (tuỳ chọn) | Snapshot images per folder: 1024 (supported on Btrfs file system only) |
Snapshot theo volume (mặc định) | Snapshot images per source volume: 64; Snapshot images per system: 128 |
Snapshot theo volume (tuỳ chọn) | Snapshot images per source volume: 256; Snapshot images per system: 4096 |
Volume copy/mirror (mặc định) | Replication pairs per source volume: 4; Replication pairs per system: 16 |
Volume copy/mirror (tuỳ chọn) | Replication pairs per source volume: 8; Replication pairs per system: 256 |
Nhân bản từ xa mức tệp (mặc định) | Support Rsync with 128-bit SSH encryption |
Nhân bản từ xa mức khối (tuỳ chọn) | Replication pairs per source volume: 8; Replication pairs per system: 64 |
Phân tầng lưu trữ tự động (tuỳ chọn) | Storage tiers per pool: 4 |
Scale-out mức tệp (mặc định) | Appliances per cluster: 1 |
Scale-out mức tệp (tuỳ chọn) | Appliances per cluster: 4 |
Scale-out mức khối (mặc định) | Appliances per cluster: 4 |
HA service mức tệp (tuỳ chọn) | Delivering continuous availability and eliminating downtime for mission-critical workloads that require non-stop operations |
HA service mức khối (tuỳ chọn) | HA service is available on GS 5000 and GS 4000/3000 G3 only. |
SSD cache mức tệp (tuỳ chọn) | Accelerating file operations and data access performance for both read and write; Max. SSD number: 8 |
SSD cache mức khối (tuỳ chọn) | Accelerating data access in random read-intensive environments (e.g. OLTP); Max. SSD number: 4 |
SSD cache mức khối (tuỳ chọn) | Recommended DIMM capacity per controller for SSD cache pool for GS 5000 and GS 4000/3000 G3 |
SSD cache khối, DRAM 8GB | Max SSD cache pool size: 0.5TB |
SSD cache khối, DRAM 12GB | Max SSD cache pool size: 0.75TB |
SSD cache khối, DRAM 16GB | Max SSD cache pool size: 1TB |
SSD cache khối, DRAM 24GB | Max SSD cache pool size: 1.5TB |
SSD cache khối, DRAM 32GB | Max SSD cache pool size: 2TB |
SSD cache khối, DRAM 48GB | Max SSD cache pool size: 3TB |
SSD cache khối, DRAM 64GB and up | Max SSD cache pool size: 4TB |
Bảo hành và dịch vụ | |
Dịch vụ tiêu chuẩn | 3-year limited hardware warranty and 8 x 5 phone, web, and email support (batteries are covered under warranty for 2 years) |
Gói nâng cấp, gia hạn dịch vụ | Warranty extension: Standard service can be extended up to 5 years.; The following services can be upgraded to 5 years.; Upgrade: Replacement part dispatch on the next business day; Advanced service: Phone, web, and email support + onsite diagnostics on the next business day; Premium service: Phone, web, and email support + onsite diagnostics within 4 hours |
Hỗ trợ kỹ thuật | Get information on system installation and maintenance, download technical documents and software, or issue a support ticket |
Dịch vụ sản phẩm | Register products, download firmware, apply for licensing services, create product repair tickets, or check product repair status |
Ghi chú của datasheet
- Bảng thông số chỉ giữ các giá trị áp dụng cho model GS 4012R3 (dòng GS 4000 G3, rack 2U 12 khay, hai controller kép dự phòng). Đã lược bỏ: các loại ổ SATA (chỉ dành cho model controller đơn), ổ U.2 NVMe (chỉ dành cho phiên bản U.2 SSD cache có hậu tố C), số liệu bộ nhớ, kích thước, bộ nguồn của các phiên bản 4U 40/60/90 khay, số lượng thư mục chia sẻ của bản controller đơn S, và khối thông số DRAM khuyến nghị dành riêng cho dòng GS 2000 và GS 1000 G3.
- Việc kích hoạt và sử dụng tính năng RDMA yêu cầu tối thiểu 24GB bộ nhớ RAM trên mỗi controller; khuyến nghị tham khảo tài liệu Host Board and Memory Guide mới nhất của Infortrend trước khi đặt mua host board.
- Giao thức NVMe/RDMA chỉ hỗ trợ vận hành trên các kênh kết nối host có tích hợp chức năng RDMA.
- Số lượng người dùng và nhóm domain hỗ trợ trên cấu hình controller kép (bản R) không tăng gấp đôi so với cấu hình controller đơn.
- Số lượng cặp nhân bản tối đa trên mỗi volume nguồn là 8 cặp, tính chung cho cả nhân bản từ xa không đồng bộ, đồng bộ và nhân bản nội bộ.
- Danh mục ổ đĩa, hệ điều hành và dịch vụ đám mây tương thích chi tiết căn cứ theo tài liệu Compatibility Guide và trang EonCloud Gateway chính thức của Infortrend; các gói dịch vụ nâng cấp có thể khác nhau tùy theo khu vực phân phối.
- Các ký hiệu nhãn "Max. 100GbE Ports (SFP28)", "(SFP56)" và "Max. 200GbE Ports (SFP56)" được giữ nguyên văn theo cách đặt tên của datasheet, trong khi host board tương ứng sử dụng chuẩn cắm vật lý QSFP28/QSFP56.
Licensing and deployment
Mã đặt hàng
Mã SKU | Sản phẩm – mô tả |
|---|---|
GS 4012R3 | Infortrend EonStor GS 4012R3 – Thiết bị lưu trữ hợp nhất dòng GS 4000 G3, rack 2U 12 khay, controller kép dự phòng (R), thế hệ G3 |
Phụ kiện tùy chọn
Mã SKU | Phụ kiện – mô tả |
|---|---|
JB 3012A | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
JB 3016A | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
JB 3024BA | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
JB 3025BA | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
JB 3060L | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
JB 3090 | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
JB 4090 | Khay mở rộng JBOD – Khay mở rộng JBOD có trong danh sách tương thích của dòng GS 4000 G3 |
Datasheet không có part number. Mã đặt hàng chính xác của thiết bị, host board, mô-đun bộ nhớ, ổ đĩa và giấy phép cho các tính năng Optional cần lấy từ bảng giá Infortrend hoặc nhà phân phối, đối chiếu Hostboard and Memory Guide và Compatibility Matrix.
Tính năng mặc định và tuỳ chọn
Tính năng | Theo datasheet |
|---|---|
Thin provisioning mức khối | Default |
Snapshot theo volume | Default; mức cao hơn là Optional |
Snapshot theo thư mục | Optional |
Volume copy/mirror | Default; mức cao hơn là Optional |
Nhân bản từ xa mức tệp (Rsync) | Default |
Nhân bản từ xa mức khối | Optional |
Phân tầng lưu trữ tự động | Optional |
Scale-out mức tệp | Default 1 thiết bị; Optional tới 4 |
Scale-out mức khối | Default |
HA service | Optional |
SSD cache | Optional |
Bảo hành và dịch vụ
- Dịch vụ tiêu chuẩn: bảo hành phần cứng giới hạn 3 năm, hỗ trợ 8 x 5 qua điện thoại, web và email (pin được bảo hành 2 năm).
- Gia hạn dịch vụ tiêu chuẩn tới 5 năm; các gói nâng cấp (Upgrade, Advanced, Premium) cũng tới 5 năm, gồm gửi linh kiện thay thế ngày làm việc kế tiếp, chẩn đoán tại chỗ ngày làm việc kế tiếp hoặc trong vòng 4 giờ tuỳ gói. Gói có thể khác theo khu vực.
Triển khai
- Chọn host board theo hạ tầng mạng lưu trữ (FC, iSCSI 10/25GbE, 100GbE RDMA hay SAS) và kiểm Hostboard and Memory Guide trước khi đặt hàng.
- Khi cần thêm dung lượng, nối khay JBOD tương thích qua cổng mở rộng SAS 12Gb/s; khi cần thêm hiệu năng, ghép cụm scale-out (cần giấy phép nếu vượt mức Default).
- Quản trị toàn bộ thiết bị và cụm bằng EonOne.
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet EonStor GS SAS HDD Storage (PRN PDS v5.3.2)
- Trang sản phẩm EonStor GS 4000 G3 trên infortrend.com
- Trang dòng EonStor GS (liên kết trong datasheet)
- EonCloud Gateway: danh sách nhà cung cấp đám mây hỗ trợ (liên kết trong datasheet)
Compatibility Matrix và Hostboard and Memory Guide tải tại mục tài liệu của trang sản phẩm trên infortrend.com; dùng bản mới nhất khi chọn ổ đĩa, host board và bộ nhớ.

