Model tiêu biểu

EZ32-A100
- Part Number (SKU)
- EZ32-A100
- Dòng sản phẩm
- Digi Connect EZ 32 — serial server 32 cổng
- Cổng serial
- 32 x RJ45 10-pin, RS-232 / EIA-232
- Tín hiệu RS-232
- TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI

EZ16-A100
- Part Number (SKU)
- EZ16-A100
- Cổng serial
- 16 cổng RJ45 10-pin, RS-232
- Chế độ serial RS-232 / EIA-232
- Hỗ trợ TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI; flow control XON/OFF, CTS/RTS, RTS-toggle
- SFP+
- 2 socket SFP+ 10 Gb capable

EZ08-A100
- Mã sản phẩm (Part Number)
- EZ08-A100
- Dòng sản phẩm
- Digi Connect EZ 8
- Cổng Ethernet
- (2) 10/100/1000 Mbps (auto-sensing)
- Cổng serial
- (8) RJ45 10-pin; RS-232

EP-USB-8S
- Mã sản phẩm (Part Number)
- EP-USB-8S
- Dòng sản phẩm
- Digi Edgeport/8s
- Số cổng serial
- 8 cổng DB-9
- Chuẩn giao tiếp
- RS-232/422/485, lựa chọn bằng phần mềm
1 / 4
Tới trang/ 4
Toàn bộ thiết bị

Digi International· Còn hàng
EZ32-A100
Serial server 32 cổng RS-232 (RJ45 10-pin) của Digi, hỗ trợ quản lý từ xa qua Digi Remote Manager, nguồn dự phòng thay nóng và lắp rack 19".
- Part Number (SKU)
- EZ32-A100
- Dòng sản phẩm
- Digi Connect EZ 32 — serial server 32 cổng
- Cổng serial
- 32 x RJ45 10-pin, RS-232 / EIA-232
Chi tiết →

Digi International· Còn hàng
EZ16-A100
Serial server (console server) 16 cổng RS-232 RJ45 của Digi, tích hợp Gigabit Ethernet, SFP+ 10Gb, nguồn dự phòng và quản lý tập trung qua Digi Remote Manager.
- Part Number (SKU)
- EZ16-A100
- Cổng serial
- 16 cổng RJ45 10-pin, RS-232
- Chế độ serial RS-232 / EIA-232
- Hỗ trợ TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI; flow control XON/OFF, CTS/RTS, RTS-toggle
Chi tiết →

Digi International· Còn hàng
EZ08-A100
Serial server 8 cổng RS-232 (RJ45 10-pin) với 2 cổng Gigabit Ethernet, quản lý tập trung qua Digi Remote Manager, thiết kế gắn rack 19" cho hạ tầng doanh nghiệp và công nghiệp.
- Mã sản phẩm (Part Number)
- EZ08-A100
- Dòng sản phẩm
- Digi Connect EZ 8
- Cổng Ethernet
- (2) 10/100/1000 Mbps (auto-sensing)
Chi tiết →

Digi International· Còn hàng
EP-USB-8S
Bộ chuyển đổi Digi Edgeport/8s cung cấp 8 cổng serial DB-9 hỗ trợ RS-232/422/485, chuẩn giao tiếp lựa chọn được bằng phần mềm, kết nối qua USB.
- Mã sản phẩm (Part Number)
- EP-USB-8S
- Dòng sản phẩm
- Digi Edgeport/8s
- Số cổng serial
- 8 cổng DB-9
Chi tiết →
1 / 4
Tới trang/ 4
Bảng so sánh thông số
| Thông số | EZ32-A100 | EZ16-A100 | EZ08-A100 | EP-USB-8S |
|---|---|---|---|---|
| Part Number (SKU) | EZ32-A100 | EZ16-A100 | — | — |
| Dòng sản phẩm | Digi Connect EZ 32 — serial server 32 cổng | — | Digi Connect EZ 8 | Digi Edgeport/8s |
| Cổng serial | 32 x RJ45 10-pin, RS-232 / EIA-232 | 16 cổng RJ45 10-pin, RS-232 | (8) RJ45 10-pin; RS-232 | — |
| Tín hiệu RS-232 | TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI | — | TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI | — |
| Điều khiển luồng | XON/XOFF, CTS/RTS, RTS-toggle | — | XON/OFF, CTS/RTS, RTS-toggle | — |
| SFP+ | 2 socket SFP+ 10 Gb | 2 socket SFP+ 10 Gb capable | — | — |
| Ethernet | 2 x 10/100/1000 Mbps (auto-sensing) | 2 cổng 10/100/1000 Mbps (auto-sensing) | — | — |
| Cổng console | RS-232 serial console RJ45 10-pin | RJ45 10-pin, RS-232 serial console | RS-232 serial console port (RJ45 10-pin) | — |
| USB | 2 x USB 3.1 Gen 1 (Type A) | 2 x USB 3.1 Gen 1 (Type A) | (2) USB 3.1 Gen 1 (Type A) | — |
| Khe thẻ nhớ | Micro XSD: SD/SDHC/SDXC | Micro XSD: SD/SDHC/SDXC | Micro SD (SD/SDHC/SDXC socket) | — |
| Bộ nhớ | 2 GB RAM, 4 GB Flash | 2 GB RAM, 4 GB Flash | 2 GB RAM, 4 GB Flash | — |
| Kích thước (L x W x H) | 25,5 cm x 44,5 cm x 4,445 cm (10,4 in x 17,5 in x 1,75 in) | 25,5 cm x 44,5 cm x 4,445 cm (10,4 in x 17,5 in x 1,75 in) | — | — |
| Trọng lượng đóng gói | 5,26 kg (11,6 lb) | 5,2 kg (11,5 lb) | 3.22 kg (7.1 lb) | — |
| Nguồn AC | 100–240 VAC, ~50–60 Hz, 2,4 A max mỗi bộ nguồn (đơn hoặc kép, thay thế được) | Single hoặc dual AC (C13), 100–240 VAC, ~50–60 Hz, 2,4 A max mỗi bộ | — | — |
| Nguồn DC | 48 VDC, 2,9 A max mỗi bộ nguồn (kép, thay thế được) | Dual DC 48 VDC, 2,9 A max mỗi bộ (với EZ-AD00, đầu Phoenix đi kèm) | — | — |
| Nguồn dự phòng | Hỗ trợ nguồn dự phòng thay thế được (redundant replaceable) | Hỗ trợ nguồn redundant thay thế tại chỗ (field replaceable) | — | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C đến 50 °C (32 °F đến 122 °F) | 0 °C đến 50 °C (32 °F đến 122 °F) | 0 °C đến 50 °C (32 °F đến 122 °F) | — |
| Nhiệt độ lưu trữ | 0 °C đến 70 °C (32 °F đến 158 °F) | 0 °C đến 70 °C (32 °F đến 158 °F) | 0 °C đến 70 °C (32 °F đến 158 °F) | — |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% (không ngưng tụ) | 5% đến 95% (không ngưng tụ) | 5% đến 95% (không ngưng tụ) | — |
| Chứng nhận an toàn | IEC 62368-1, IEC 60950-1, CB, EN 62311, UL 62368-1, UL 60950-1 | IEC 62368-1, IEC 60950-1, CB, EN 62311, UL 62368-1, UL 60950-1 | IEC 62368-1, IEC 60950-1, CB, EN 62311, UL 62368-1, UL 60950-1 | — |
| Phát xạ / Miễn nhiễm | CE; RED; FCC Part 15 Subpart B; ICES-003; AS/NZS CISPR 32, CISPR 35 | CE; RED; FCC Part 15 Subpart B; ICES-003; AU/NZS CISPR 32, CISPR 35 | — | — |
| Xác thực | TACACS+, LDAP, Enterprise RADIUS | TACACS+, LDAP, Enterprise RADIUS | TACACS+, LDAP, Enterprise RADIUS | — |
| Quản lý từ xa | Digi Remote Manager / Digi On-Prem Manager, SNMP v3 | Digi Remote Manager hoặc Digi On-Prem Manager, SNMP v3 | Digi Remote Manager / Digi On-Prem Manager, SNMP v3 | — |
| Quản lý cục bộ | Digi Navigator, Web UI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH) | Digi On-Prem Manager, Digi Navigator, Web UI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH) | Digi On-Prem Manager, Digi Navigator, Web UI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH) | — |
| Bảo hành | 5 năm cho thiết bị Connect EZ; 3 năm cho modem LTE Digi CORE plug-in | 5 năm cho thiết bị Connect EZ base; 3 năm cho Digi CORE plug-in LTE modem | 5 năm cho thiết bị Connect EZ, 3 năm cho Digi CORE plug-in LTE modem | — |
| Giá tham khảo | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |

