Trang chủ/Sản phẩm/Console / Serial / USB

Digi International Console / Serial / USB

Kết nối Console / Serial / USB

SKU: 1002-CMG4-GLB

Model tiêu biểu

1 / 4
Tới trang/ 4

Toàn bộ thiết bị

1 / 4
Tới trang/ 4

Bảng so sánh thông số

Thông sốEZ32-A100EZ16-A100EZ08-A100EP-USB-8S
Part Number (SKU)EZ32-A100EZ16-A100
Dòng sản phẩmDigi Connect EZ 32 — serial server 32 cổngDigi Connect EZ 8Digi Edgeport/8s
Cổng serial32 x RJ45 10-pin, RS-232 / EIA-23216 cổng RJ45 10-pin, RS-232(8) RJ45 10-pin; RS-232
Tín hiệu RS-232TXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RITXD, RXD, RTS, CTS, DTR, DSR, DCD, RI
Điều khiển luồngXON/XOFF, CTS/RTS, RTS-toggleXON/OFF, CTS/RTS, RTS-toggle
SFP+2 socket SFP+ 10 Gb2 socket SFP+ 10 Gb capable
Ethernet2 x 10/100/1000 Mbps (auto-sensing)2 cổng 10/100/1000 Mbps (auto-sensing)
Cổng consoleRS-232 serial console RJ45 10-pinRJ45 10-pin, RS-232 serial consoleRS-232 serial console port (RJ45 10-pin)
USB2 x USB 3.1 Gen 1 (Type A)2 x USB 3.1 Gen 1 (Type A)(2) USB 3.1 Gen 1 (Type A)
Khe thẻ nhớMicro XSD: SD/SDHC/SDXCMicro XSD: SD/SDHC/SDXCMicro SD (SD/SDHC/SDXC socket)
Bộ nhớ2 GB RAM, 4 GB Flash2 GB RAM, 4 GB Flash2 GB RAM, 4 GB Flash
Kích thước (L x W x H)25,5 cm x 44,5 cm x 4,445 cm (10,4 in x 17,5 in x 1,75 in)25,5 cm x 44,5 cm x 4,445 cm (10,4 in x 17,5 in x 1,75 in)
Trọng lượng đóng gói5,26 kg (11,6 lb)5,2 kg (11,5 lb)3.22 kg (7.1 lb)
Nguồn AC100–240 VAC, ~50–60 Hz, 2,4 A max mỗi bộ nguồn (đơn hoặc kép, thay thế được)Single hoặc dual AC (C13), 100–240 VAC, ~50–60 Hz, 2,4 A max mỗi bộ
Nguồn DC48 VDC, 2,9 A max mỗi bộ nguồn (kép, thay thế được)Dual DC 48 VDC, 2,9 A max mỗi bộ (với EZ-AD00, đầu Phoenix đi kèm)
Nguồn dự phòngHỗ trợ nguồn dự phòng thay thế được (redundant replaceable)Hỗ trợ nguồn redundant thay thế tại chỗ (field replaceable)
Nhiệt độ hoạt động0 °C đến 50 °C (32 °F đến 122 °F)0 °C đến 50 °C (32 °F đến 122 °F)0 °C đến 50 °C (32 °F đến 122 °F)
Nhiệt độ lưu trữ0 °C đến 70 °C (32 °F đến 158 °F)0 °C đến 70 °C (32 °F đến 158 °F)0 °C đến 70 °C (32 °F đến 158 °F)
Độ ẩm tương đối5% đến 95% (không ngưng tụ)5% đến 95% (không ngưng tụ)5% đến 95% (không ngưng tụ)
Chứng nhận an toànIEC 62368-1, IEC 60950-1, CB, EN 62311, UL 62368-1, UL 60950-1IEC 62368-1, IEC 60950-1, CB, EN 62311, UL 62368-1, UL 60950-1IEC 62368-1, IEC 60950-1, CB, EN 62311, UL 62368-1, UL 60950-1
Phát xạ / Miễn nhiễmCE; RED; FCC Part 15 Subpart B; ICES-003; AS/NZS CISPR 32, CISPR 35CE; RED; FCC Part 15 Subpart B; ICES-003; AU/NZS CISPR 32, CISPR 35
Xác thựcTACACS+, LDAP, Enterprise RADIUSTACACS+, LDAP, Enterprise RADIUSTACACS+, LDAP, Enterprise RADIUS
Quản lý từ xaDigi Remote Manager / Digi On-Prem Manager, SNMP v3Digi Remote Manager hoặc Digi On-Prem Manager, SNMP v3Digi Remote Manager / Digi On-Prem Manager, SNMP v3
Quản lý cục bộDigi Navigator, Web UI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH)Digi On-Prem Manager, Digi Navigator, Web UI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH)Digi On-Prem Manager, Digi Navigator, Web UI (HTTP/HTTPS), CLI (Telnet, SSH)
Bảo hành5 năm cho thiết bị Connect EZ; 3 năm cho modem LTE Digi CORE plug-in5 năm cho thiết bị Connect EZ base; 3 năm cho Digi CORE plug-in LTE modem5 năm cho thiết bị Connect EZ, 3 năm cho Digi CORE plug-in LTE modem
Giá tham khảoLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
Zalo