Trang chủ/Sản phẩm/Switch & SAN Switch

PLANET Technology Switch & SAN Switch

Switch mạng & SAN switch tốc độ cao

switch_san_switch

Model tiêu biểu

1 / 12
Tới trang/ 12

Toàn bộ thiết bị

PLANET GS-4210-24T2S – Switch quản lý L2/L4 Gigabit 24 cổng + 2 SFP 1G/2.5G
PLANET Technology· Còn hàng

GS-4210-24T2S

Switch quản lý Gigabit 24 cổng 10/100/1000T + 2 khe SFP 1G/2.5G, thiết kế fanless 1U, hỗ trợ L2/L4, ERPS, bảo mật ACL/802.1X cho mạng SMB và biên FTTx.

Cổng đồng
24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X
Khe SFP
2 x 100/1000/2500BASE-X SFP (triple mode 100/1000/2500Mbps)
Console
1 x RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)
Chi tiết
PLANET GS-4210-24P2S – Switch PoE+ quản lý L2/L4 24-Port Gigabit + 2-Port 1G/2.5G SFP
PLANET Technology· Còn hàng

GS-4210-24P2S

Switch quản lý L2/L4 tối ưu chi phí với 24 cổng Gigabit PoE+ 802.3at (ngân sách 370W) và 2 cổng SFP 1G/2.5G, tích hợp bảo mật mạnh, ERPS, và quản lý PoE thông minh cho mạng SMB, giám sát IP và VoIP.

Cổng đồng
24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X
Cổng PoE+
24 cổng PoE+ Injector 802.3af/802.3at
Khe SFP
2 x 100/1000/2500BASE-X SFP (triple mode)
Chi tiết
PLANET GS-4210-24P4C – Switch quản lý Gigabit L2/L4 24-Port PoE+ 802.3at + 4-Port TP/SFP Combo
PLANET Technology· Còn hàng

GS-4210-24P-4C

Switch quản lý Gigabit L2/L4 với 24 cổng 10/100/1000T PoE+ 802.3at (tối đa 30W/cổng) và 4 cổng TP/SFP Combo; ngân sách PoE 370W (bản 24P4C) / 650W (bản 24PL4C), tích hợp PoE thông minh, ERPS và bảo mật mạnh.

Cổng đồng
28 x 10/100/1000BASE-T RJ45 Auto-MDI/MDI-X
Cổng PoE Injector
24 cổng (Port 1–24) hỗ trợ 802.3at/af PoE
Khe SFP
4 x 100/1000BASE-X SFP (Port 25–28), Combo, hỗ trợ DDM
Chi tiết
PLANET GS-4210-24T4S / GS-4210-24T4SR - Switch Quản Lý L2/L4 Gigabit 24-Port + 4 SFP 1G/2.5G
PLANET Technology· Còn hàng

GS-4210-24T4S

Switch quản lý L2/L4 Gigabit của PLANET với 24 cổng 10/100/1000T và 4 khe SFP 1G/2.5G, thiết kế không quạt, bảo mật mạnh mẽ và tùy chọn nguồn dự phòng AC+DC (bản GS-4210-24T4SR).

Cổng đồng
24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 Auto-MDI/MDI-X
Khe SFP
4 x 1000/2500BASE-X SFP (Port 25-28), hỗ trợ dual mode 1000/2500Mbps và DDM
Console
1 x cổng RS-232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)
Chi tiết
1 / 12
Tới trang/ 12

Bảng so sánh thông số

Thông sốGS-4210-24T2SGS-4210-24P2SGS-4210-24P-4CGS-4210-24T4S
Cổng đồng24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 auto-MDI/MDI-X28 x 10/100/1000BASE-T RJ45 Auto-MDI/MDI-X24 x 10/100/1000BASE-T RJ45 Auto-MDI/MDI-X
Khe SFP2 x 100/1000/2500BASE-X SFP (triple mode 100/1000/2500Mbps)2 x 100/1000/2500BASE-X SFP (triple mode)4 x 100/1000BASE-X SFP (Port 25–28), Combo, hỗ trợ DDM4 x 1000/2500BASE-X SFP (Port 25-28), hỗ trợ dual mode 1000/2500Mbps và DDM
Console1 x RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)1 x RS232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)1 x RS-232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)1 x cổng RS-232-to-RJ45 (115200, 8, N, 1)
Kiến trúc chuyển mạchStore-and-ForwardStore-and-Forward
Switch Fabric58Gbps / non-blocking58Gbps / non-blocking56Gbps non-blocking68Gbps / non-blocking
Throughput @64 byte43.1 Mpps43.1 Mpps
Bảng địa chỉ MAC16K entry
Bộ đệm dữ liệu chia sẻ4.1 Mbit
Jumbo Frame12K byte12K bytes12K bytes12K bytes
VLANTối đa 256 nhóm VLAN trên 4094 VLAN IDTối đa 256 nhóm VLAN / 4094 VLAN IDTối đa 256 nhóm VLAN trên 4094 VLAN IDTối đa 256 nhóm VLAN trên 4094 VLAN ID; 802.1Q, Q-in-Q (802.1ad), Voice VLAN, Protocol VLAN, Private VLAN, GVRP
Link AggregationIEEE 802.3ad LACP & static trunk, 8 nhóm x 8 cổngLACP & static trunk, 8 nhóm x 8 cổngIEEE 802.3ad LACP & static trunk, 8 nhóm x 8 cổngIEEE 802.3ad LACP/Static Trunk; 8 nhóm trunk, 8 cổng/nhóm
RingERPS theo ITU-T G.8032ERPS theo ITU-T G.8032ITU-T G.8032 ERPSERPS theo chuẩn ITU-T G.8032
ACLIPv4/IPv6 IP-based & MAC-based, tối đa 256 entryIPv4/IPv6 & MAC-based, tối đa 256 entryTối đa 256 ACL entries (IPv4/IPv6/MAC)IPv4/IPv6 IP-based & MAC-based; tối đa 256 ACL entries
Kích thước (W x D x H)440 x 207 x 44 mm (1U)440 x 207 x 44 mm (1U)440 x 207 x 44 mm, 19-inch, 1U
Trọng lượng1.9 kg2.6 kg24P4C: 2.7kg / 24PL4C: 4.3kgGS-4210-24T4S: 1.9kg / GS-4210-24T4SR: 1.9kg
VỏKim loạiKim loạiKim loạiKim loại
Nguồn điện100~240V AC, 50/60Hz, 0.6A (max.)100~240V AC, 50/60Hz, 6.5A (max)24P4C: 100–240V AC, 6.5A max / 24PL4C: 100–240V AC, 12A max
Tiêu thụ điệnTối đa 14.9W / 50 BTU (đầy tải)
Chống tĩnh điện (ESD)±8KV air gap discharge, ±6KV contact discharge±8KV air gap / ±6KV contact discharge±8KV air gap discharge, ±6KV contact discharge
Nhiệt độ hoạt động0 ~ 50°C0 ~ 50°C, độ ẩm 5~95% (non-condensing)0 ~ 50°C, độ ẩm 5 ~ 95% (không ngưng tụ)0 ~ 50°C
Độ ẩm5 ~ 95% (không ngưng tụ)5 ~ 95% (không ngưng tụ)
Chuẩn tuân thủFCC Part 15 Class A, CEFCC Part 15 Class A, CE
Thiết kế tản nhiệtFanless (không quạt)
Giá tham khảoLiên hệLiên hệLiên hệLiên hệ
Zalo